Sự khác biệt chính giữa PON Transceivers và Conventional Transceivers

PON Transceivers và Conventional Transceivers là những phần không thể thiếu trong việc truyền dữ liệu trong mạng quang, tuy nhiên chúng phục vụ các chức năng riêng biệt. PON Transceivers hoạt động trong các mạng quang thụ động để cung cấp băng thông rộng cho nhiều người dùng thông qua một sợi cáp chia sẻ duy nhất bằng cách sử dụng bộ chia thụ động, nhấn mạnh đến hiệu quả chi phí và khả năng mở rộng. Ngược lại, các Conventional Transceivers tạo điều kiện liên lạc trực tiếp, tốc độ cao giữa các thiết bị được cấp nguồn trong các thiết lập mạng thông thường.

PON Transceivers là gì?

Định nghĩa

Một Module PON, viết tắt của passive optical network module (Module mạng quang thụ động), đóng vai trò quan trọng trong các mạng viễn thông bằng cách cho phép truyền dữ liệu, giọng nói và tín hiệu video qua các cáp sợi quang. Các Module này hoạt động trên kiến trúc mạng quang thụ động, loại bỏ nhu cầu về các thành phần điện tử chủ động trong việc truyền tín hiệu. Thay vào đó, chúng sử dụng các phần tử thụ động như bộ chia và bộ ghép để phân phối tín hiệu một cách hiệu quả giữa nhiều người dùng. Thông thường, chúng bao gồm một thiết bị đầu cuối đường quang (OLT) ở phía nhà cung cấp dịch vụ và các đơn vị mạng quang (ONU) ở phía người dùng. Các bộ thu phát PON quản lý luồng dữ liệu một cách liền mạch. OLT truyền tín hiệu, trong khi các ONU nhận và xử lý chúng để cung cấp kết nối cho từng người dùng. Về cơ bản, các bộ thu phát PON rất cần thiết cho việc cung cấp các dịch vụ băng thông rộng chi phí hiệu quả và tốc độ cao qua mạng sợi quang, đảm bảo khả năng giao tiếp hiệu quả và đáng tin cậy cho người dùng.

Phân loại

  • Hệ số hình dạng: Các module quang PON, như XFP, SFP, SFP+, SFP-DD, SFP28 và QSFP112, đều có sẵn, trong đó PON SFP và PON SFP+ là phổ biến nhất.
  • Thiết bị kết nối: Các mô-đun PON được phân loại thành ba loại: OLT, ONU và stick. Các module OLT chịu trách nhiệm tạo và phân phối tín hiệu đến các ONU, trong khi các ONU chuyển đổi tín hiệu cho các thiết bị người dùng. Các module stick kết nối thiết bị người dùng với mạng sợi quang ở đầu mạng.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Các module PON tuân thủ các tiêu chuẩn như GPON, EPON và XG-PON, cung cấp các tốc độ dữ liệu khác nhau. Những tiến bộ gần đây bao gồm XGS-PON và NG-PON2, mang lại tốc độ nhanh hơn và dung lượng tăng lên.

Sự khác biệt chính giữa PON Transceivers and Conventional Transceivers

Truyền tín hiệu quang

Khi sử dụng PON Transceivers, chế độ truyền tín hiệu quang là Điểm-đa điểm (P2MP).

PON

Các module PON không được sử dụng theo cặp; thông thường, một bộ thu phát OLT giao tiếp với nhiều bộ thu phát ONU, với số lượng ONU có thể lên đến 128. Suy hao liên kết sợi quang bao gồm các yếu tố như suy hao, tán sắc sắc, suy hao tỷ lệ chia và suy hao chèn kết nối sợi quang. Ngoài ra, các PON Transceivers thường có khoảng cách truyền dẫn ngắn hơn so với các module thông thường, chỉ đạt tối đa 20 km. Chúng được ứng dụng đặc biệt trong các mạng truy cập, mang lại lợi thế về chi phí thấp hơn.

Khi sử dụng Conventional Transceivers, chế độ truyền tín hiệu quang là Point-to-Point (P2P).

P2P

Các Conventional Transceivers thường được sử dụng theo cặp, sử dụng một hoặc hai sợi quang để truyền dẫn (đơn công hoặc song công). Suy hao liên kết sợi quang bao gồm các yếu tố như suy hao, tán sắc sắc độ và suy hao chèn kết nối sợi quang. Cung cấp tùy chọn khoảng cách truyền dẫn dài hơn, lên đến 200 km, chúng chủ yếu phù hợp cho các mạng trục chính. Tuy nhiên, do các yếu tố chi phí, việc sử dụng chúng trong các mạng truy cập là khá hạn chế.

Tỷ lệ chia tách

PON Transceivers được thiết kế để đáp ứng tỷ lệ phân chia cao hơn, cho phép một sợi quang duy nhất phục vụ nhiều người dùng trong cơ sở hạ tầng mạng một cách hiệu quả. Các bộ thu phát này được tối ưu hóa để tạo điều kiện phân phối tín hiệu qua nhiều điểm cuối, thường đạt tỷ lệ cao tới 1:64 hoặc thậm chí cao hơn. Ngược lại, các Conventional Transceivers thiếu khả năng phân tách vốn có và được thiết kế đặc biệt cho các kết nối điểm-điểm trực tiếp, hoạt động giữa hai điểm cuối riêng biệt mà không có khả năng ghép tín hiệu cho nhiều người dùng qua môi trường cáp quang dùng chung.

Khoảng cách

PON Transceivers được thiết kế đặc biệt với khả năng tiếp cận xa hơn để phù hợp với bộ chia quang thụ động, phục vụ hiệu quả người dùng trải rộng trên một khu vực địa lý rộng hơn. Phạm vi tiếp cận mở rộng này là cần thiết để đảm bảo truyền tín hiệu liền mạch trên cơ sở hạ tầng mạng quang thụ động, cho phép liên lạc hiệu quả giữa văn phòng trung tâm và các điểm cuối phân tán. Ngược lại, các Conventional Transceivers được thiết kế để kết nối trực tiếp trong một khoảng cách giới hạn, thường là giữa các thiết bị mạng lân cận hoặc trong môi trường mạng cục bộ hạn chế (LAN). Phạm vi tiếp cận của chúng được tối ưu hóa cho khoảng cách ngắn hơn, khiến chúng phù hợp với các tình huống liên lạc điểm-điểm trong đó các thiết bị được đặt gần nhau.

Năng lượng tiêu thụ

PON Transceivers thường cho thấy mức sử dụng năng lượng trên mỗi người dùng thấp hơn, phần lớn là do thiết kế thụ động của mạng phân phối quang. Bản chất thụ động của mạng này làm giảm mức tiêu thụ năng lượng, dẫn đến mức tiêu thụ điện năng thấp hơn ở cấp độ người dùng cá nhân đối với bộ thu phát PON. Ngược lại, các Conventional Transceivers có thể tiêu thụ nhiều điện năng hơn cho mỗi người dùng, đặc biệt trong các tình huống có nhiều kết nối điểm-điểm trực tiếp. Mức tiêu thụ điện năng tăng cao này thường được cho là do nhu cầu sử dụng các bộ thu phát thông thường để truyền trực tiếp tín hiệu giữa các kết nối điểm-điểm một cách trực tiếp, do đó có khả năng cần nhiều năng lượng hơn trong các tình huống như vậy.

Tổng kết 

Tóm lại, PON Transceivers và Conventional Transceiver đóng vai trò riêng biệt trong mạng quang, mỗi bộ được tối ưu hóa cho các môi trường và ứng dụng cụ thể. PON Transceiversvượt trội trong Mạng quang thụ động, cung cấp các giải pháp tiết kiệm chi phí và có thể mở rộng để cung cấp dịch vụ băng thông rộng cho nhiều người dùng qua cơ sở hạ tầng cáp quang dùng chung. Chúng tự hào có các tính năng như tỷ lệ phân chia cao hơn, phạm vi tiếp cận dài hơn, mức tiêu thụ điện năng thấp hơn và tối ưu hóa giao thức cho kiến ​​trúc PON. Ngược lại, Conventional Transceiver là các thành phần linh hoạt tương thích với nhiều giao thức mạng khác nhau, cung cấp khả năng liên lạc trực tiếp, tốc độ cao giữa các thiết bị được cấp nguồn trong các thiết lập mạng thông thường.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.